Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kiên quyết" (1)
kiên quyết
Tiếng Anh
Phó từresolutely, firmly
Nhóm này kiên quyết sát cánh cùng các đồng minh.
This group resolutely stands with its allies.
Từ liên quan "kiên quyết" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kiên quyết" (2)
Nhóm này kiên quyết sát cánh cùng các đồng minh.
This group resolutely stands with its allies.
Luật sư bảo vệ khách hàng với thái độ kiên quyết.
The lawyer defended the client with a resolute attitude.
